Trang chủBBB • CVE
add
Brixton Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,93 Tr | -20,50% |
Thu nhập ròng | -4,43 Tr | 24,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,92 Tr | 20,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,58 Tr | -36,54% |
Tổng tài sản | 12,90 Tr | -21,31% |
Tổng nợ | 1,94 Tr | -36,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 713,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -100,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -119,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,43 Tr | 24,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,05 Tr | 8,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -712,83 N | -3.073,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,28 Tr | 18.085,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,49 Tr | 32,04% |
Dòng tiền tự do | -4,69 Tr | 15,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12