Trang chủBBC • ASX
add
BNK Banking Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,31 N
Tỷ số P/E
24,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,39 Tr | -0,46% |
Chi phí hoạt động | 6,09 Tr | -0,47% |
Thu nhập ròng | 209,50 N | 30,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,28 | 31,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,08 Tr | -53,18% |
Tổng tài sản | 1,24 T | -20,26% |
Tổng nợ | 1,11 T | -22,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 209,50 N | 30,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,44 Tr | -112,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 N | 35,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,35 Tr | 103,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,10 Tr | -251,03% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982