Trang chủBBHI • IDX
add
Allo Bank Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.350,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.270,00 Rp - 1.350,00 Rp
Phạm vi một năm
595,00 Rp - 1.695,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
28,72 NT IDR
Số lượng trung bình
435,42 N
Tỷ số P/E
50,45
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 466,59 T | 12,05% |
Chi phí hoạt động | 219,02 T | 4,42% |
Thu nhập ròng | 194,38 T | 18,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,66 | 5,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 904,73 T | -69,81% |
Tổng tài sản | 18,47 NT | 32,08% |
Tổng nợ | 10,96 NT | 63,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,51 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 194,38 T | 18,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 905,64 T | 152,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,45 NT | -202,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 943,19 T | -19,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -598,15 T | -132,71% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
548