Trang chủBBL • BKK
add
Ngân hàng Bangkok Đại chúng trách nhiệm hữu hạn
Giá đóng cửa hôm trước
158,50 ฿
Mức chênh lệch một ngày
158,50 ฿ - 161,00 ฿
Phạm vi một năm
135,00 ฿ - 181,00 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
302,55 T THB
Số lượng trung bình
8,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,81 T | -13,07% |
Chi phí hoạt động | 18,26 T | -12,01% |
Thu nhập ròng | 10,99 T | -12,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,57 | 0,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,76 | -12,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,18 T | 3,65% |
Tổng tài sản | 4,71 NT | 1,74% |
Tổng nợ | 4,13 NT | 1,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 579,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,99 T | -12,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1944
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27.994