Trang chủBBL • BKK
add
Ngân hàng Bangkok Đại chúng trách nhiệm hữu hạn
Giá đóng cửa hôm trước
167,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
159,50 ฿ - 163,00 ฿
Phạm vi một năm
131,00 ฿ - 181,00 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
318,78 T THB
Số lượng trung bình
17,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,16 T | -8,02% |
Chi phí hoạt động | 24,82 T | 4,50% |
Thu nhập ròng | 7,76 T | -25,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,71 | -18,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,06 | -25,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 159,57 T | 6,17% |
Tổng tài sản | 4,61 NT | 1,21% |
Tổng nợ | 4,03 NT | 0,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 575,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,76 T | -25,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,16 T | 87,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,31 T | -159,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,89 T | -3,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,38 T | 70,06% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1944
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28.103