Trang chủBBLD • IDX
add
Buana Finance Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
780,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
760,00 Rp - 800,00 Rp
Phạm vi một năm
580,00 Rp - 1.405,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 NT IDR
Số lượng trung bình
56,41 N
Tỷ số P/E
97,06
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,11 T | -5,62% |
Chi phí hoạt động | 95,74 T | 26,28% |
Thu nhập ròng | -5,25 T | -121,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,60 | -122,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 190,69 T | 10,73% |
Tổng tài sản | 7,15 NT | 7,72% |
Tổng nợ | 5,74 NT | 10,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,25 T | -121,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,70 T | 124,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,70 T | -44,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -337,75 T | -400,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -278,74 T | -100,38% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
780