Trang chủBBLR • OTCMKTS
add
Bubblr Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0054 $ - 0,0062 $
Phạm vi một năm
0,0038 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
655,12 N USD
Số lượng trung bình
127,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 N | -3,53% |
Chi phí hoạt động | 214,47 N | -54,56% |
Thu nhập ròng | -235,84 N | 52,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,28 N | 50,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -156,41 N | 61,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 696,00 | -24,10% |
Tổng tài sản | 1,35 Tr | 20,67% |
Tổng nợ | 3,89 Tr | 28,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -235,84 N | 52,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,25 N | -26,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,89 N | -3.728,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 175,13 N | 106,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,41 N | -4.633,33% |
Dòng tiền tự do | -105,84 N | -177,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5