Trang chủBBSE3 • BVMF
add
BB Seguridade Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
35,11 R$
Mức chênh lệch một ngày
34,65 R$ - 35,21 R$
Phạm vi một năm
28,89 R$ - 37,64 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
69,53 T BRL
Số lượng trung bình
633,03 N
Tỷ số P/E
7,47
Tỷ lệ cổ tức
12,95%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 T | 0,19% |
Chi phí hoạt động | 122,09 Tr | 44,03% |
Thu nhập ròng | 2,30 T | 0,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 87,62 | 0,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,19 | 0,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,46 T | -1,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,04 T | 18,05% |
Tổng tài sản | 23,10 T | 6,86% |
Tổng nợ | 12,71 T | 6,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 T | 0,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,13 T | -15,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,62 T | 67,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,75 T | 19,26% |
Dòng tiền tự do | 6,83 T | 8,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
222