Trang chủBBSI • NASDAQ
add
Barrett Business Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,50 $
Mức chênh lệch một ngày
27,10 $ - 27,82 $
Phạm vi một năm
25,33 $ - 49,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
699,64 Tr USD
Số lượng trung bình
312,79 N
Tỷ số P/E
13,34
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 321,13 Tr | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 49,74 Tr | -1,99% |
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | -2,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,11 | -7,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 1,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,43 Tr | -9,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,19 Tr | 28,99% |
Tổng tài sản | 779,07 Tr | 4,50% |
Tổng nợ | 538,07 Tr | 2,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | -2,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,13 Tr | 42,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,38 Tr | -65,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,22 Tr | -107,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,29 Tr | 11,92% |
Dòng tiền tự do | 49,66 Tr | 52,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
141.802