Trang chủBBSN • LON
add
Brave Bison Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
78,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
77,00 GBX - 80,00 GBX
Phạm vi một năm
42,00 GBX - 96,94 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
80,29 Tr GBP
Số lượng trung bình
187,57 N
Tỷ số P/E
45,06
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,90 Tr | 14,23% |
Chi phí hoạt động | 5,96 Tr | 32,67% |
Thu nhập ròng | 73,50 N | -87,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,83 | -89,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,00 N | -71,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,16 Tr | -39,61% |
Tổng tài sản | 38,62 Tr | 24,18% |
Tổng nợ | 14,90 Tr | 34,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,50 N | -87,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -866,00 N | -1.254,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -617,50 N | -2.229,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -259,00 N | -125,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,72 Tr | -11.009,68% |
Dòng tiền tự do | 282,56 N | -57,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
192