Trang chủBBYB • IDX
add
PT Bank Neo Commerce Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
282,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
282,00 Rp - 294,00 Rp
Phạm vi một năm
153,00 Rp - 615,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,73 NT IDR
Số lượng trung bình
39,38 Tr
Tỷ số P/E
7,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 428,09 T | 74,86% |
Chi phí hoạt động | 239,94 T | 2,27% |
Thu nhập ròng | 187,96 T | 1.739,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,91 | 953,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 NT | 19,85% |
Tổng tài sản | 18,43 NT | -0,17% |
Tổng nợ | 14,29 NT | -3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,13 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 187,96 T | 1.739,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,03 NT | 1.342,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -571,55 T | -1.254,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 284,95 T | 144,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 746,90 T | 243,19% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 1, 1990
Trang web
Nhân viên
969