Trang chủBCAB • NASDAQ
add
Bioatla Inc
0,90 $
Sau giờ giao dịch:(13,94%)+0,13
1,03 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,84 $ - 0,99 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 1,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,15 Tr USD
Số lượng trung bình
1,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,25 Tr | -27,66% |
Thu nhập ròng | -15,78 Tr | -49,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,27 | -22,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,73 Tr | -24,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,32 Tr | -85,28% |
Tổng tài sản | 15,91 Tr | -74,44% |
Tổng nợ | 47,14 Tr | 20,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -31,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -160,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 192,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,78 Tr | -49,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,88 Tr | -92,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,00 N | 57,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,89 Tr | -92,13% |
Dòng tiền tự do | -5,20 Tr | -263,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
61