Trang chủBCAL • NASDAQ
add
California Bancorp
Giá đóng cửa hôm trước
17,54 $
Mức chênh lệch một ngày
17,46 $ - 17,80 $
Phạm vi một năm
11,88 $ - 20,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
565,40 Tr USD
Số lượng trung bình
189,93 N
Tỷ số P/E
9,08
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,30 Tr | 1,86% |
Chi phí hoạt động | 22,64 Tr | 1,03% |
Thu nhập ròng | 16,42 Tr | -2,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,65 | -3,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | -5,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 399,91 Tr | 3,03% |
Tổng tài sản | 4,03 T | 0,04% |
Tổng nợ | 3,46 T | -1,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 576,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,42 Tr | -2,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,91 Tr | -11,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,78 Tr | -191,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,43 Tr | 72,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,30 Tr | 29,59% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
288