Trang chủBCC • ASX
add
Beam Communications Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,074 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
204,16 N
Tỷ số P/E
14,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,18 Tr | -8,81% |
Chi phí hoạt động | 1,73 Tr | -71,25% |
Thu nhập ròng | 995,49 N | 115,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,12 | 117,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 Tr | 132,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 Tr | 184,79% |
Tổng tài sản | 8,80 Tr | -37,33% |
Tổng nợ | 3,61 Tr | -63,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 37,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 61,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 995,49 N | 115,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 Tr | 197,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,31 N | 55,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -333,97 N | -186,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 879,31 N | 194,42% |
Dòng tiền tự do | 732,58 N | 110,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
40