Trang chủBCF • JSE
add
Bowler Metcalf Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.425,00 ZAC
Phạm vi một năm
1.200,00 ZAC - 1.850,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T ZAR
Số lượng trung bình
20,42 N
Tỷ số P/E
8,02
Tỷ lệ cổ tức
5,12%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 248,65 Tr | 8,25% |
Chi phí hoạt động | 70,00 Tr | 12,90% |
Thu nhập ròng | 34,25 Tr | 15,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,77 | 6,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,45 Tr | 19,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,20 Tr | 119,85% |
Tổng tài sản | 1,07 T | 12,29% |
Tổng nợ | 155,70 Tr | 29,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 915,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,25 Tr | 15,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,95 Tr | 584,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,95 Tr | 55,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,60 Tr | -17,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,40 Tr | 121,17% |
Dòng tiền tự do | 20,88 Tr | 223,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
746