Trang chủBCH • BKK
add
Bangkok Chain Hospital PCL
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 ฿
Mức chênh lệch một ngày
10,00 ฿ - 10,20 ฿
Phạm vi một năm
9,20 ฿ - 16,10 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
25,19 T THB
Số lượng trung bình
17,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | 6,94% |
Chi phí hoạt động | 448,63 Tr | 8,30% |
Thu nhập ròng | 259,50 Tr | 11,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,66 | 4,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 607,81 Tr | 22,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | 25,78% |
Tổng tài sản | 17,49 T | 0,64% |
Tổng nợ | 3,28 T | -2,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 259,50 Tr | 11,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 708,16 Tr | 18,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -265,28 Tr | 27,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -293,97 Tr | -59,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 209,76 Tr | 947,77% |
Dòng tiền tự do | 481,79 Tr | 181,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
7.054