Trang chủBCM • WSE
add
Betacom SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
5,15 zł - 6,25 zł
Phạm vi một năm
4,06 zł - 6,25 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
25,25 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,01 N
Tỷ số P/E
15,90
Tỷ lệ cổ tức
5,92%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,18 Tr | -5,70% |
Chi phí hoạt động | 5,80 Tr | -11,30% |
Thu nhập ròng | 2,19 Tr | 99,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,03 | 110,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,02 Tr | 42,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,79 Tr | -32,00% |
Tổng tài sản | 82,94 Tr | -11,83% |
Tổng nợ | 62,09 Tr | -15,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,19 Tr | 99,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,16 Tr | 8,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,94 Tr | -166,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,74 Tr | -686,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 476,00 N | -92,69% |
Dòng tiền tự do | 474,88 N | -65,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
113