Trang chủBCML • NASDAQ
add
BayCom Corp
29,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
29,18 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:03:19 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
29,06 $
Mức chênh lệch một ngày
29,16 $ - 29,57 $
Phạm vi một năm
22,22 $ - 33,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
317,70 Tr USD
Số lượng trung bình
20,71 N
Tỷ số P/E
13,40
Tỷ lệ cổ tức
4,11%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,64 Tr | 6,55% |
Chi phí hoạt động | 16,17 Tr | 1,19% |
Thu nhập ròng | 6,86 Tr | 12,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,75 | 5,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,63 | 14,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,51 Tr | 1,24% |
Tổng tài sản | 2,59 T | -2,66% |
Tổng nợ | 2,26 T | -3,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,86 Tr | 12,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
327