Trang chủBCX • WSE
add
Bioceltix SA
Giá đóng cửa hôm trước
80,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
78,50 zł - 80,50 zł
Phạm vi một năm
73,00 zł - 129,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
434,28 Tr PLN
Số lượng trung bình
10,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,91 Tr | 29,39% |
Thu nhập ròng | -4,38 Tr | -27,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,29 Tr | -29,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,95 Tr | -37,30% |
Tổng tài sản | 30,17 Tr | -32,04% |
Tổng nợ | 3,16 Tr | 6,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,38 Tr | -27,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,97 Tr | 27,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -853,94 N | -3.776,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -265,89 N | -101,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,09 Tr | -133,54% |
Dòng tiền tự do | -5,05 Tr | -125,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
41