Trang chủBDABF • OTCMKTS
add
Boule Diagnostics AB
Phạm vi một năm
7,84 $ - 7,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
194,17 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,20 Tr | -2,45% |
Chi phí hoạt động | 40,40 Tr | -12,36% |
Thu nhập ròng | 10,90 Tr | 104,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,57 | 104,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | -30,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,70 Tr | -21,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,40 Tr | 18,60% |
Tổng tài sản | 461,20 Tr | -14,35% |
Tổng nợ | 292,70 Tr | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 168,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,90 Tr | 104,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,80 Tr | -65,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | 86,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 Tr | 62,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,60 Tr | 85,14% |
Dòng tiền tự do | 1,51 Tr | -90,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
200