Trang chủBDCIW • NASDAQ
add
BTC Development Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,52 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
350,23 Tr USD
Số lượng trung bình
19,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 58,81 N | 11.853,86% |
Thu nhập ròng | -58,81 N | -11.853,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 Tr | — |
Tổng tài sản | 5,66 Tr | 83.563,24% |
Tổng nợ | 5,78 Tr | 22.748,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -124,75 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -24,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 136,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,81 N | -11.853,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,89 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,89 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính