Trang chủBDGI • TSE
add
Badger Infrastructure Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,24 $
Mức chênh lệch một ngày
70,11 $ - 74,50 $
Phạm vi một năm
33,62 $ - 82,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,36 T CAD
Số lượng trung bình
120,30 N
Tỷ số P/E
28,26
Tỷ lệ cổ tức
1,07%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 558,63 Tr | -14,62% |
Chi phí hoạt động | 121,29 Tr | 3,54% |
Thu nhập ròng | 24,75 Tr | -58,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,43 | -51,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,71 | -57,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,62 Tr | -29,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,30 Tr | 96,51% |
Tổng tài sản | 622,88 Tr | -6,89% |
Tổng nợ | 294,37 Tr | -12,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 328,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,75 Tr | -58,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 139,25 Tr | 22,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,96 Tr | 50,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,28 Tr | -162,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,49 Tr | 121,50% |
Dòng tiền tự do | 65,03 Tr | 345,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.517