Trang chủBDIMF • OTCMKTS
add
Black Diamond Group Ltd
10,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,27%)+0,029
10,80 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 16:48:23 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,81 $
Mức chênh lệch một ngày
10,74 $ - 10,77 $
Phạm vi một năm
5,46 $ - 11,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 T CAD
Số lượng trung bình
3,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,32 Tr | 4,08% |
Chi phí hoạt động | 34,84 Tr | 8,51% |
Thu nhập ròng | 12,21 Tr | 65,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,59 | 59,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 24,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,72 Tr | 1,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,82 Tr | -35,14% |
Tổng tài sản | 784,17 Tr | 5,19% |
Tổng nợ | 405,26 Tr | -7,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 378,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,21 Tr | 65,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,40 Tr | -35,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,04 Tr | 27,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -400,00 N | 90,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,24 Tr | 21,79% |
Dòng tiền tự do | -11,71 Tr | -226,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
507