Trang chủBDKR • IDX
add
Berdikari Pondasi Perkasa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
157,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
147,00 Rp - 159,00 Rp
Phạm vi một năm
101,00 Rp - 191,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
699,31 T IDR
Số lượng trung bình
16,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,85 T | -22,36% |
Chi phí hoạt động | 24,08 T | -20,14% |
Thu nhập ròng | 1,86 T | -87,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,22 | -83,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,19 T | -76,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,48 T | 124,52% |
Tổng tài sản | 1,15 NT | -20,67% |
Tổng nợ | 391,71 T | -38,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 753,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,86 T | -87,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,54 T | 708,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,31 T | -36,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,44 T | -4.840,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,50 T | -90,18% |
Dòng tiền tự do | 58,03 T | 3.311,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
184