Trang chủBDMMF • OTCMKTS
add
Burgundy Diamond Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0015 $
Phạm vi một năm
0,0015 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,58 Tr | -44,05% |
Chi phí hoạt động | 6,19 Tr | 10,62% |
Thu nhập ròng | -14,75 Tr | -415,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,56 | -663,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,97 Tr | -124,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,20 Tr | -87,36% |
Tổng tài sản | 489,68 Tr | -20,97% |
Tổng nợ | 474,19 Tr | 4,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,75 Tr | -415,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,82 Tr | 1.264,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,50 Tr | -185,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,57 Tr | 597,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,97 Tr | 52,13% |
Dòng tiền tự do | -46,76 Tr | -1.514,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
862