Trang chủBDT • FRA
add
Bertrandt AG
Giá đóng cửa hôm trước
19,28 €
Mức chênh lệch một ngày
19,38 € - 19,84 €
Phạm vi một năm
17,12 € - 27,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
199,81 Tr EUR
Số lượng trung bình
63,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 235,95 Tr | -11,07% |
Chi phí hoạt động | 30,69 Tr | -65,83% |
Thu nhập ròng | -9,98 Tr | 87,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,23 | 86,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,59 Tr | 110,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 2.886,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,73 Tr | -24,97% |
Tổng tài sản | 734,26 Tr | -16,52% |
Tổng nợ | 427,19 Tr | -17,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,98 Tr | 87,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
11.468