Trang chủBDT • FRA
add
Bertrandt AG
Giá đóng cửa hôm trước
17,70 €
Mức chênh lệch một ngày
17,46 € - 17,46 €
Phạm vi một năm
17,12 € - 25,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
175,10 Tr EUR
Số lượng trung bình
145,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 234,05 Tr | -12,16% |
Chi phí hoạt động | 30,75 Tr | -14,05% |
Thu nhập ròng | -2,76 Tr | 24,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,18 | 14,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,16 Tr | 14,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,73 Tr | -24,97% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,76 Tr | 24,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
11.468