Trang chủBDT • TSE
add
Bird Construction Inc
Giá đóng cửa hôm trước
30,48 $
Mức chênh lệch một ngày
30,02 $ - 31,20 $
Phạm vi một năm
17,52 $ - 31,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,70 T CAD
Số lượng trung bình
182,44 N
Tỷ số P/E
18,09
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 951,43 Tr | 5,84% |
Chi phí hoạt động | 54,12 Tr | 9,05% |
Thu nhập ròng | 31,70 Tr | -12,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,33 | -17,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | -7,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,57 Tr | -4,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,06 Tr | 9,75% |
Tổng tài sản | 1,86 T | 3,69% |
Tổng nợ | 1,40 T | 1,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 457,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,70 Tr | -12,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,55 Tr | -37,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,35 Tr | 97,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,54 Tr | -309,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,67 Tr | -285,98% |
Dòng tiền tự do | 51,33 Tr | 26,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
6.000