Trang chủBDTX • NASDAQ
add
Black Diamond Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,56 $
Mức chênh lệch một ngày
2,55 $ - 2,63 $
Phạm vi một năm
1,20 $ - 4,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
146,14 Tr USD
Số lượng trung bình
964,30 N
Tỷ số P/E
7,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,98 Tr | -39,45% |
Thu nhập ròng | -8,50 Tr | 45,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 46,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,89 Tr | 39,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,50 Tr | 20,25% |
Tổng tài sản | 157,73 Tr | 14,39% |
Tổng nợ | 31,58 Tr | -21,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,50 Tr | 45,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,85 Tr | 30,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,59 Tr | 291,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 134,00 N | 153,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 874,00 N | 109,32% |
Dòng tiền tự do | -5,74 Tr | 4,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
24