Trang chủBDX • WSE
add
Budimex SA
Giá đóng cửa hôm trước
684,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
652,00 zł - 675,80 zł
Phạm vi một năm
494,00 zł - 814,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
16,75 T PLN
Số lượng trung bình
43,33 N
Tỷ số P/E
27,46
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,46 T | -0,35% |
Chi phí hoạt động | 111,36 Tr | 17,69% |
Thu nhập ròng | 170,51 Tr | 0,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,93 | 0,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 240,81 Tr | -4,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 T | -16,09% |
Tổng tài sản | 7,76 T | 3,34% |
Tổng nợ | 6,68 T | 4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,51 Tr | 0,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 111,52 Tr | 176,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,90 Tr | -8,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,51 Tr | -86,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,43 Tr | 101,91% |
Dòng tiền tự do | -21,63 Tr | 91,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
5.184