Trang chủBEARDSELL • NSE
add
Beardsell Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
29,00 ₹ - 30,85 ₹
Phạm vi một năm
23,00 ₹ - 43,24 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 T INR
Số lượng trung bình
32,40 N
Tỷ số P/E
13,03
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 710,10 Tr | 3,68% |
Chi phí hoạt động | 197,20 Tr | 19,37% |
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | -35,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,89 | -37,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,00 Tr | -8,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,80 Tr | 378,54% |
Tổng tài sản | 1,83 T | 7,61% |
Tổng nợ | 971,40 Tr | 3,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 859,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | -35,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
194