Trang chủBEGR • STO
add
BE
Giá đóng cửa hôm trước
25,45 kr
Mức chênh lệch một ngày
24,45 kr - 25,50 kr
Phạm vi một năm
23,00 kr - 42,05 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
331,11 Tr SEK
Số lượng trung bình
6,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 925,00 Tr | -10,45% |
Chi phí hoạt động | 135,00 Tr | -30,41% |
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | 35,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,00 | 27,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,00 Tr | 59,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,00 Tr | 577,78% |
Tổng tài sản | 2,19 T | -25,24% |
Tổng nợ | 1,22 T | -20,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 967,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | 35,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,00 Tr | -109,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,00 Tr | 65,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,00 Tr | 46,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,00 Tr | -125,00% |
Dòng tiền tự do | 9,12 Tr | -14,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1868
Trang web
Nhân viên
513