Trang chủBEH • SGX
add
China International Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,054 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,98 Tr | 98,38% |
Chi phí hoạt động | 13,79 Tr | -6,05% |
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | -148,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,65 | -25,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,28 Tr | 419,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 121,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,03 Tr | -9,27% |
Tổng tài sản | 563,10 Tr | -7,06% |
Tổng nợ | 235,21 Tr | -16,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 327,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | -148,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,36 Tr | -60,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 518,00 N | 253,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,20 Tr | -728,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,71 Tr | -75,70% |
Dòng tiền tự do | 2,57 Tr | 110,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
280