Trang chủBEI • ETR
add
Beiersdorf AG
Giá đóng cửa hôm trước
76,10 €
Mức chênh lệch một ngày
75,08 € - 75,98 €
Phạm vi một năm
71,10 € - 127,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
18,31 T EUR
Số lượng trung bình
602,72 N
Tỷ số P/E
17,71
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 T | -0,24% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | -2,21% |
Thu nhập ròng | 193,50 Tr | 17,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,30 | 17,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 314,00 Tr | -4,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 T | 2,96% |
Tổng tài sản | 12,76 T | -1,94% |
Tổng nợ | 4,14 T | -8,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,50 Tr | 17,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 321,00 Tr | 5,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,00 Tr | -289,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -185,50 Tr | 32,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,50 Tr | 371,43% |
Dòng tiền tự do | 125,12 Tr | 6,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 3, 1882
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21.589