Trang chủBEKB • EBR
add
NV Bekaert SA
Giá đóng cửa hôm trước
41,10 €
Mức chênh lệch một ngày
40,90 € - 41,75 €
Phạm vi một năm
27,30 € - 42,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 T EUR
Số lượng trung bình
40,39 N
Tỷ số P/E
12,40
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 976,54 Tr | -5,20% |
Chi phí hoạt động | 73,34 Tr | -16,14% |
Thu nhập ròng | 40,86 Tr | -44,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,18 | -41,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,73 Tr | -11,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 463,54 Tr | -5,21% |
Tổng tài sản | 3,89 T | -6,98% |
Tổng nợ | 1,76 T | -11,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,86 Tr | -44,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,46 Tr | 59,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,70 Tr | 60,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,62 Tr | 6,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,83 Tr | 72,42% |
Dòng tiền tự do | 27,22 Tr | 46,68% |
Giới thiệu
N.V. Bekaert S.A. is a global company with headquarters in Belgium, employing 28,000 people worldwide. Its primary business is steel wire transformation and coatings. Operating in 45 countries, Bekaert generated combined sales of €5.1 billion in 2019. Wikipedia
Ngày thành lập
1880
Trang web
Nhân viên
21.000