Trang chủBEL • ASX
add
Bentley Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,036 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
32,55 N
Tỷ số P/E
1,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 299,07 N | 26.273,19% |
Chi phí hoạt động | 34,35 N | -77,39% |
Thu nhập ròng | 389,44 N | 188,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 130,22 | 100,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,91 N | 275,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 Tr | 35,69% |
Tổng tài sản | 2,49 Tr | 39,00% |
Tổng nợ | 1,22 Tr | -5,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 389,44 N | 188,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,07 N | 232,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,28 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,79 N | 225,59% |
Dòng tiền tự do | 165,61 N | 275,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
6