Trang chủBEL • JSE
add
Bell Equipment Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.910,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
3.879,00 ZAC - 3.898,00 ZAC
Phạm vi một năm
3.599,00 ZAC - 4.680,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
3,72 T ZAR
Số lượng trung bình
12,53 N
Tỷ số P/E
12,03
Tỷ lệ cổ tức
4,11%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 T | -4,31% |
Chi phí hoạt động | 518,43 Tr | 26,56% |
Thu nhập ròng | 107,36 Tr | -30,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | -27,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,51 Tr | -36,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 512,00 Tr | 109,00% |
Tổng tài sản | 9,20 T | -11,53% |
Tổng nợ | 3,30 T | -32,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,36 Tr | -30,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 539,75 Tr | 60,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,91 Tr | 2,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -265,32 Tr | -6,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 243,52 Tr | 330,35% |
Dòng tiền tự do | 125,08 Tr | -21,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
3.830