Trang chủBELRISE • NSE
add
Belrise Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
158,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
156,86 ₹ - 161,80 ₹
Phạm vi một năm
89,15 ₹ - 190,10 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
143,72 T INR
Số lượng trung bình
10,41 Tr
Tỷ số P/E
27,14
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,54 T | 13,77% |
Chi phí hoạt động | 2,44 T | 10,24% |
Thu nhập ròng | 1,33 T | 81,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | 59,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,98 T | 18,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 T | 178,24% |
Tổng tài sản | 80,87 T | 25,16% |
Tổng nợ | 31,17 T | -21,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 815,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 T | 81,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.168