Trang chủBELRISE • NSE
add
Belrise Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
188,08 ₹
Mức chênh lệch một ngày
175,70 ₹ - 187,70 ₹
Phạm vi một năm
89,15 ₹ - 200,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
157,05 T INR
Số lượng trung bình
5,84 Tr
Tỷ số P/E
28,30
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,41 T | 8,17% |
Chi phí hoạt động | 2,54 T | 27,16% |
Thu nhập ròng | 1,22 T | 21,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | 12,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,50 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 T | 12,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 T | 3.133,91% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 841,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 T | 21,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.168