Trang chủBELYS • EBR
add
Belysse Group NV
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 €
Mức chênh lệch một ngày
0,59 € - 0,62 €
Phạm vi một năm
0,57 € - 1,25 €
Giá trị vốn hóa thị trường
24,11 Tr EUR
Số lượng trung bình
8,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,80 Tr | -11,85% |
Chi phí hoạt động | 34,40 Tr | -3,14% |
Thu nhập ròng | -3,27 Tr | -27.366,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,47 | -27.450,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,57 Tr | 43,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,46 Tr | -10,74% |
Tổng tài sản | 292,32 Tr | -8,73% |
Tổng nợ | 217,64 Tr | -3,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,27 Tr | -27.366,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,83 Tr | -41,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,45 Tr | -35,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,98 Tr | 26,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -993,50 N | -120,68% |
Dòng tiền tự do | 905,12 N | 3.019,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.000