Trang chủBENF • NASDAQ
add
Beneficient
3,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,73 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,83 $
Mức chênh lệch một ngày
3,67 $ - 3,82 $
Phạm vi một năm
1,76 $ - 12,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,02 Tr USD
Số lượng trung bình
939,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,67 Tr | 322,49% |
Chi phí hoạt động | 8,92 Tr | -16,61% |
Thu nhập ròng | 19,91 Tr | 330,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 106,66 | 154,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,90 Tr | 269,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,87 Tr | 89,61% |
Tổng tài sản | 337,86 Tr | -15,54% |
Tổng nợ | 375,90 Tr | 27,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -38,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,91 Tr | 330,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,37 Tr | 6,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,42 Tr | 163,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,08 Tr | -228,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,96 Tr | 598,32% |
Dòng tiền tự do | -69,80 Tr | -316,53% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55