Trang chủBEO • ASX
add
Beonic Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
26,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,60 Tr | 6,00% |
Chi phí hoạt động | 1,84 Tr | -9,52% |
Thu nhập ròng | -717,51 N | 36,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,82 | 40,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 731,04 N | 89,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,18 Tr | 176,68% |
Tổng tài sản | 19,49 Tr | 6,84% |
Tổng nợ | 19,54 Tr | 15,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -51,89 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -717,51 N | 36,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 415,04 N | 135,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -709,82 N | -8,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,78 Tr | 31,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,47 Tr | 443,38% |
Dòng tiền tự do | -52,18 N | 17,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
54