Trang chủBERLF • OTCMKTS
add
Rockland Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,54 Tr | 79,63% |
Thu nhập ròng | -1,56 Tr | -81,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -293,33 N | 56,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,12 N | -85,48% |
Tổng tài sản | 2,01 Tr | -32,86% |
Tổng nợ | 191,77 N | -41,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -139,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -151,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,56 Tr | -81,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -235,00 N | -439,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,17 N | -6,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,00 N | 200,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -286,17 N | -73.089,77% |
Dòng tiền tự do | 281,81 N | 5,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web