Trang chủBERNER-B • STO
add
Berner Industrier AB
Giá đóng cửa hôm trước
99,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
97,20 kr - 103,50 kr
Phạm vi một năm
35,60 kr - 117,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 T SEK
Số lượng trung bình
59,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,20 Tr | 7,18% |
Chi phí hoạt động | 84,50 Tr | 1,17% |
Thu nhập ròng | 21,30 Tr | 154,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,15 | 137,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,10 Tr | 137,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,30 Tr | -16,06% |
Tổng tài sản | 698,00 Tr | 10,00% |
Tổng nợ | 384,10 Tr | 0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 313,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,30 Tr | 154,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,80 Tr | -52,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,00 N | 88,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,90 Tr | -22,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,20 Tr | -171,27% |
Dòng tiền tự do | 10,80 Tr | -69,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1897
Trang web
Nhân viên
241