Trang chủBERTAM • KLSE
add
Bertam Alliance Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Phạm vi một năm
0,095 RM - 0,21 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
50,80 Tr MYR
Số lượng trung bình
26,23 N
Tỷ số P/E
50,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,74 Tr | -47,41% |
Chi phí hoạt động | 366,00 N | -43,78% |
Thu nhập ròng | 98,00 N | -51,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,71 | -8,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,00 N | -97,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,07 Tr | 26,83% |
Tổng tài sản | 182,16 Tr | 2,83% |
Tổng nợ | 30,63 Tr | 14,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 483,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,00 N | -51,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -715,00 N | -23.933,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,00 N | -200,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -260,00 N | -102,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -989,00 N | -108,31% |
Dòng tiền tự do | -893,88 N | -1.555,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
30