Trang chủBESTE • IST
add
Best Brands Grup Enerji Yatirim AS
Giá đóng cửa hôm trước
23,44 ₺
Mức chênh lệch một ngày
22,42 ₺ - 25,70 ₺
Phạm vi một năm
16,17 ₺ - 38,06 ₺
Số lượng trung bình
17,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,11 Tr | 27,67% |
Chi phí hoạt động | 8,23 Tr | -63,57% |
Thu nhập ròng | 11,42 Tr | -72,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,19 | -78,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,97 Tr | -45,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,80 Tr | 510,84% |
Tổng tài sản | 4,80 T | 20,45% |
Tổng nợ | 1,16 T | 14,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,42 Tr | -72,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,78 Tr | -86,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,52 Tr | 96,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,48 Tr | 73,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,16 Tr | 774,50% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
25