Trang chủBETA • NSE
add
Beta Drugs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.344,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.317,10 ₹ - 1.383,90 ₹
Phạm vi một năm
1.313,50 ₹ - 1.768,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
13,93 T INR
Số lượng trung bình
5,10 N
Tỷ số P/E
21,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | 12,92% |
Chi phí hoạt động | 231,80 Tr | 7,18% |
Thu nhập ròng | 119,58 Tr | -2,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,75 | -13,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 205,07 Tr | 5,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 339,52% |
Tổng tài sản | 4,88 T | 65,63% |
Tổng nợ | 2,67 T | 134,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 119,58 Tr | -2,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,95 Tr | -148,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -158,47 Tr | -121,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 54,14 Tr | 73,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -122,27 Tr | -3.181,22% |
Dòng tiền tự do | -31,28 Tr | -134,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
399