Trang chủBETRF • OTCMKTS
add
BetterLife Pharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,036 $ - 0,038 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 389,22 N | -45,52% |
Thu nhập ròng | -409,01 N | -167,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,96 N | -57,36% |
Tổng tài sản | 291,13 N | 7,28% |
Tổng nợ | 6,46 Tr | -6,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -373,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -409,01 N | -167,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,87 N | 91,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,76 N | -105,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,20 N | 86,81% |
Dòng tiền tự do | 115,05 N | 118,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4