Trang chủBEZ • ASX
add
Besra Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,069 $ - 0,074 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,097 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
740,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,64 N | — |
Chi phí hoạt động | 969,80 N | 16,13% |
Thu nhập ròng | -3,47 Tr | -26,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -211,20 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -660,50 N | 18,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,36 Tr | -43,34% |
Tổng tài sản | 10,32 Tr | -74,63% |
Tổng nợ | 42,10 Tr | 26,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -31,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 418,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,47 Tr | -26,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | -7,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -276,82 N | 60,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,60 N | -32,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 Tr | 16,17% |
Dòng tiền tự do | -911,01 N | 34,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.885