Trang chủBFF • BIT
add
BFF Bank SpA
Giá đóng cửa hôm trước
3,45 €
Mức chênh lệch một ngày
3,18 € - 3,45 €
Phạm vi một năm
3,18 € - 11,69 €
Giá trị vốn hóa thị trường
610,52 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,54 Tr
Tỷ số P/E
8,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -5,94 Tr | -104,57% |
Chi phí hoạt động | 52,16 Tr | -74,34% |
Thu nhập ròng | -37,53 Tr | -227,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 631,64 | 2.688,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 39,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,94 Tr | -19,01% |
Tổng tài sản | 12,29 T | 1,20% |
Tổng nợ | 11,37 T | 0,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 923,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,53 Tr | -227,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
873