Trang chủBFIN • IDX
add
BFI Finance Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
700,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
695,00 Rp - 715,00 Rp
Phạm vi một năm
610,00 Rp - 970,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
10,68 NT IDR
Số lượng trung bình
28,34 Tr
Tỷ số P/E
6,91
Tỷ lệ cổ tức
9,44%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 NT | 3,73% |
Chi phí hoạt động | 632,83 T | 10,45% |
Thu nhập ròng | 414,55 T | -7,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,91 | -11,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 NT | -0,39% |
Tổng tài sản | 25,47 NT | 1,40% |
Tổng nợ | 14,82 NT | -0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,65 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 414,55 T | -7,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 601,54 T | 422,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,51 T | -36,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -446,64 T | -238,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 125,39 T | 9,81% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
5.663