Trang chủBFK • SGX
add
Pharmesis International Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,25 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,28 Tr | -62,19% |
Chi phí hoạt động | 3,90 Tr | -28,23% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -124,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,70 | -165,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -782,00 N | -132,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,31 Tr | -6,34% |
Tổng tài sản | 95,73 Tr | -17,36% |
Tổng nợ | 40,19 Tr | -25,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -124,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,20 Tr | -55,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -562,50 N | 70,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,50 N | 45,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 525,50 N | -9,47% |
Dòng tiền tự do | -793,19 N | -163,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web