Trang chủBFREN • IST
add
Bosch Fren Sistemleri Sanayi ve Ticrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
156,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
156,90 ₺ - 159,30 ₺
Phạm vi một năm
147,00 ₺ - 227,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
19,37 T TRY
Số lượng trung bình
234,03 N
Tỷ số P/E
180,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 666,28 Tr | 1,98% |
Chi phí hoạt động | 20,49 Tr | 29,88% |
Thu nhập ròng | 51,43 Tr | 85,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,72 | 82,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,20 Tr | 74,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,55 Tr | -5,80% |
Tổng tài sản | 1,15 T | 22,53% |
Tổng nợ | 638,26 Tr | -11,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 513,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 37,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,43 Tr | 85,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,27 Tr | -88,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -508,05 N | -101,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,49 Tr | 82,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,99 Tr | -121,79% |
Dòng tiền tự do | 39,33 Tr | -51,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
132